Đặc điểm chung
-
Đây là nhóm nguyên nhân thứ tư, rất hay gặp, đặc biệt ở chó (ở mèo ít hơn).
-
Khi thiếu máu không rõ nguyên nhân, loại trừ các bệnh khác mà vẫn không tìm ra → nghĩ ngay tới tự miễn.
-
Điều trị thử đã ghi nhận nhiều ca đáp ứng tốt.
Cơ chế bệnh sinh

-
Mất khả năng tự nhận diện
-
Bình thường, hệ miễn dịch nhận diện hồng cầu là “của mình”.
-
Trong IMHA, cơ chế này rối loạn → cơ thể xem hồng cầu là “kẻ lạ” và tạo kháng thể chống lại chính nó.
-
-
Hồng cầu bị đánh dấu tiêu diệt
-
Kháng thể IgG hoặc IgM bám vào bề mặt hồng cầu, biến chúng thành mục tiêu.
-
Sau đó, hệ miễn dịch kích hoạt bổ thể hoặc gọi đại thực bào đến “xử lý”.
-
Tan máu ngoại mạch: xảy ra ở lách, gan.
-
Tan máu nội mạch: vỡ hồng cầu ngay trong máu.
-
-
Nguyên phát hoặc thứ phát
-
Nguyên phát: không rõ nguyên nhân, thường gặp ở giống như Cocker Spaniel, Poodle.
-
Thứ phát: do nhiễm trùng, thuốc hoặc khối u kích hoạt phản ứng tự miễn.
-
Triệu chứng lâm sàng
Vàng da ở chó bị tan máu tự miễn nặng
-
-
Lờ đờ, niêm mạc nhợt nhạt, vàng da.
-
Thở nhanh, nước tiểu sẫm màu.
-
Trường hợp nặng có thể gây suy nội tạng.
-
Tóm lại
-
IMHA là rối loạn tự miễn, trong đó hệ miễn dịch nhận nhầm hồng cầu là vật lạ và phá hủy chúng.
-
Hậu quả: thiếu máu + vàng da.
-
Hiểu cơ chế giúp xử lý đúng: chống viêm, ức chế miễn dịch, truyền máu hỗ trợ.
Công thức:
→ Cơ thể tự tạo kháng thể chống hồng cầu
→ Kháng thể gắn vào hồng cầu
→ Hồng cầu bị phá hủy
→ Thiếu máu + vàng da
Cách kiểm tra tại chỗ
-
Lấy 2cc máu, ly tâm:
-
Nếu huyết tương màu hồng hoặc đỏ → tan máu → nghĩ ngay tới tự miễn.
-
Nếu máu bị vón cục → nghĩ tới nhóm này → cần thêm Aspirin.
-
Điều trị bệnh tự miễn
Nguyên tắc: Kháng viêm + Ức chế miễn dịch (kết hợp song song).
-
Kháng viêm
-
Prednisolone: 2 mg/kg/ngày
-
Sau 7 ngày: giảm còn 1,5 mg/kg/ngày
-
Sau 7–10 ngày: giảm tiếp 1 mg/kg/ngày
-
Sau đó: giảm dần còn 0,5 mg/kg/ngày và duy trì
-
-
Hoặc Dexamethasone: 0,2 – 0,3 mg/kg/ngày
-
-
Ức chế miễn dịch
Thuốc | Loài | Liều dùng | Ghi chú & Lưu ý |
---|---|---|---|
Cyclosporine | Chó | 5 mg/kg uống mỗi ngày | Điều chỉnh theo đáp ứng và khả năng dung nạp |
Mèo | 7 mg/kg uống mỗi ngày | Điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng | |
Chlorambucil | Chó | 0,1 – 0,2 mg/kg/24h → 48h nếu đáp ứng tốt | Theo dõi huyết học định kỳ để kiểm soát tác dụng phụ |
Mèo | Liều tương tự chó | Thường dùng cho bệnh lý miễn dịch hoặc một số ung thư mạn tính | |
Azathioprine | Chó | 2 mg/kg/2 tuần đầu → 0,5 – 1,0 mg/kg mỗi 2 ngày duy trì | Theo dõi sát công thức máu và men gan trong suốt liệu trình |
Mèo | 0,3 mg/kg uống mỗi ngày hoặc cách ngày. Sử dụng rất thận trọng do nguy cơ ức chế tủy nặng | Luôn cần theo dõi công thức máu – không phải lựa chọn ưu tiên ở mèo |
-
Nếu máu bị vón cục
-
Thêm Aspirin: 0,5 mg/kg/ngày.
- Rút máu ra mà thấy hồng cầu vón cục, nhớ nghĩ tới nhóm này.
-
EduVET – Đào tạo bác sĩ thú nhỏ – Nếu có câu hỏi và thắc mắc nào, hãy liên lạc ngay với EduVET để được giải đáp nhanh và chính xác nhất!
Tài liệu tham khảo
-
Garden, O. A., & Kidd, L. (2019). Immune-Mediated Hemolytic Anemia in Dogs: Pathophysiology, Diagnosis, and Treatment. Journal of Veterinary Internal Medicine, 33(1), 19–29.
-
Balch, A., & Mackin, A. (2007). Canine immune-mediated hemolytic anemia: Pathophysiology, clinical signs, and diagnosis. Compendium on Continuing Education for the Practicing Veterinarian, 29(4), 217–225.
-
Swann, J. W., & Skelly, B. J. (2013). Systematic review of evidence relating to the treatment of immune-mediated hemolytic anemia in dogs. Journal of Veterinary Internal Medicine, 27(1), 1–9.
-
Weiss, D. J., & Wardrop, K. J. (2010). Schalm’s Veterinary Hematology, 6th Edition. Wiley-Blackwell.