Phác đồ điều trị phù phổi cấp ở chó mèo

   

I. Cơ chế trao đổi khí bình thường

  • Tại phế nang:

    • Oxy (O₂) đi vào phổi, đến các phế nang.

    • Mạch máu bao quanh phế nang mang CO₂ đến.

    • Giữa phế nang và mao mạch có một lớp màng cực mỏng, gần như “bằng 0”.

    • Nhờ lớp màng mỏng này, khí khuếch tán dễ dàng:

      • CO₂ từ máu khuếch tán ra phế nang.

      • O₂ từ phế nang khuếch tán vào máu.

→ Kết quả: máu ra khỏi phổi có nhiều O₂ và ít CO₂.
→ Đây là trạng thái bình thường, khi khoảng kẽ gần như không có dịch.


II. Khi bị phù phổi

  • Nguyên nhân có thể do:

    • Sau gây mê.

    • Phản ứng dị ứng, sốc thuốc.

    • Sau chấn thương, hoặc bệnh lý gây rò rỉ mạch máu.

  • Cơ chế:

    • Dịch thoát ra và tích tụ ở khoảng kẽ giữa phế nang và mao mạch.

    • Lúc này, lớp màng trao đổi khí dày lên vì có nước.

    • Kết quả: khí không khuếch tán được → thiếu oxy, khó thở, tím tái.


III. Mục tiêu điều trị

Trọng tâm: Giảm nhanh phù phổi → rút dịch khỏi khoảng kẽ → phục hồi trao đổi khí.

Cần các thuốc rút nước ra khỏi mô (đưa trở lại lòng mạch) và tăng đào thải qua thận.


IV. Phác đồ điều trị (trong cấp cứu)

1. Furosemid 

  • Mục tiêu: Lợi tiểu mạnh – kéo nước từ khoảng kẽ vào mạch máu → thải ra ngoài.

  • Liều khuyến cáo: 2 mg/kg (có thể đến 4 mg/kg).

  • Cách dùng trong cấp cứu:

    • Tiêm/truyền mỗi 30 phút, liên tục 3 mũi đầu.

    • Mỗi mũi cách nhau 30 phút (tổng thời gian ~1,5 giờ).

    • Sau khoảng nửa tiếng sẽ thấy bệnh nhân tiểu nhiều (hiệu quả).

→ Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa phác đồ cấp cứu và phác đồ thông thường.


2. Xông (thuốc giãn phế quản)

  • Mục tiêu: Giãn đường thở, giúp oxy đi sâu vào phế nang.

  • Cách dùng:

    • Xông mỗi 30 phút, song song với tiêm furosemid.

    • Có thể dùng thuốc hít giãn phế quản của người (salbutamol, tiotropium, v.v.).

    • Nếu không có máy xông, có thể chế dụng cụ đơn giản:

      • Dùng chai Pepsi/coca rửa sạch, cắt đáy chai.

      • Đưa mõm chó/mèo vào miệng chai, xịt thuốc vào miệng chai để hít khí dung.


3. Dexamethasone (hoặc Prednisolone)

  • Tác dụng: Kháng viêm, giảm phù, ổn định màng mao mạch.

  • Liều: Dùng đúng theo hướng dẫn bao bì, thường 2 mũi/ngày.


4. Manitol + Glucose 30%

  • Cơ chế: Tăng áp lực thẩm thấu trong lòng mạch → kéo nước từ mô (khoảng kẽ) vào mạch.

  • Cách dùng: Truyền tĩnh mạch.

    • Manitol: dung dịch ưu trương.

    • Đường 30%: truyền kèm để tăng hiệu quả hút dịch.


5. Kháng Histamin + Adrenaline

  • Mục tiêu: Ngăn phản ứng dị ứng nếu phù phổi do sốc phản vệ.

  • Cơ chế:

    • Thuốc kháng histamin chiếm chỗ thụ thể, ngăn chất gây dị ứng gắn vào.

    • Adrenaline (0,1 ml tiêm dưới da) giúp co mạch, giảm rò rỉ dịch.


6. Các thuốc hỗ trợ

  • Vitamin C + Rutin: Làm bền thành mạch, chống thấm dịch.

  • Vitamin K1: Hỗ trợ đông máu, hạn chế chảy máu mao mạch.

  • Chamin (nếu có): Giúp bảo vệ niêm mạc phổi.

  • Oxy: Cho thở oxy liên tục.


V. Chăm sóc và hỗ trợ 

  • Theo dõi thân nhiệt:

    • Khi thở nhanh, cơ thể dễ mất nhiệt → tụt thân nhiệt.

    • Cần ủ ấm cơ thể và sưởi ấm không khí hít vào, không chỉ sưởi thân ngoài.

  • Sưởi đúng cách:

    • Không đặt trực tiếp lên thân, mà làm ấm môi trường xung quanh mõm để khí hít vào là khí ấm.

    • Điều này giúp giảm co thắt phế quản, cải thiện thông khí.


VI. Tổng kết phác đồ cấp cứu phù phổi

Nhóm thuốc / phương pháp Mục tiêu chính Cách dùng cấp cứu
Furosemid Lợi tiểu mạnh, rút nước khỏi mô 2 mg/kg, tiêm mỗi 30 phút x3
Xông giãn phế quản Giãn đường thở Mỗi 30 phút
Dexamethasone Giảm viêm, giảm phù 2 mũi/ngày
Manitol + Glucose 30% Tăng thẩm thấu, hút dịch về mạch Truyền TM
Kháng Histamin + Adrenaline Ngừa và giảm dị ứng Adrenaline 0,1 ml dưới da
Vitamin C, Rutin, K1 Bền mạch, hỗ trợ phục hồi Tiêm/truyền
Oxy + Sưởi ấm Duy trì oxy máu, ổn định thân nhiệt Thở oxy, sưởi không khí

Tài liệu tham khảo

  • Adamantos S., Hughes D., “Pulmonary Edema” in Veteriankey, 2016.

  • Autran de Morais H., “Pulmonary edema – pathophysiology and therapy”, DVM360, 2011.

  • MSD Veterinary Manual, “Diuretics for Use in Animals”.

  • Veterinary Partner, “Furosemide (Lasix®) – Dogs and Cats”.

  • Unger K., “Noncardiogenic pulmonary edema in small animals”, 2023.

  • Royal Canin Academy, “Management of the Cat with Heart Failure”.

 

Hãy liên hệ với EduVET nếu có bất kỳ thắc mắc nào!

Để lại bình luận

Scroll
Messenger Messenger
Google Map Google Map
Zalo Zalo
Gọi ngay Gọi ngay