Hướng dẫn sử dụng Furosemid ở chó mèo

FUROSEMID – CƠ CHẾ TÁC DỤNG VÀ NHỮNG ỨNG DỤNG PHỔ BIẾN

1. Giới thiệu và cơ chế tác dụng

Cơ chế lợi tiểu:

  • Đầu tiên, ta cần hiểu ống thận hoạt động như sau:
    Máu đi từ mạch máu đến cầu thận, được lọc qua màng lọc. Hồng cầu không qua được, nhưng nước và huyết tương thì đi qua và vào trong ống thận. Sau đó, nước đi xuống bể thận rồi xuống bàng quang. Nếu không có các cơ chế hấp thu ngược, cơ thể sẽ mất nước nghiêm trọng.
  • Tại ống thận có nhiều kênh hấp thu ngược, đặc biệt là kênh bộ ba Natri – Kali – Clo (Na⁺–K⁺–Cl⁻). Kênh này có nhiệm vụ tái hấp thu các ion về máu, tạo môi trường ưu trương để kéo nước trở lại cơ thể.
  • Khi sử dụng Furosemid, thuốc ức chế kênh Na⁺–K⁺–Cl⁻, khiến nước và ion không được tái hấp thu. → Nước sẽ bị thải ra ngoài, gây lợi tiểu mạnh.

Hãy nhớ: Furosemid giống như những hạt chặn vào các lỗ ở thành ống thận, khi đó nước không thể hấp thu lại vào trong cơ thể qua những lỗ đó được nữa (ngăn kênh bộ ba trong thành ống thận), khiến nước cứ thế đi ra ngoài → lợi tiểu mạnh.


2. Ứng dụng lâm sàng

Giảm phù: phổi – não – mô

  • Nhờ tác dụng lợi tiểu mạnh, Furosemid giúp giảm tích tụ dịch, từ đó giảm phù phổi, phù mô, phù não.

Thận cấp

  • Trong trường hợp thận cấp, lượng nước tiểu giảm rõ rệt, khiến độc tố (ure, creatinine…) tích tụ trong máu. → Dùng Furosemid kích thích bài niệu, ép nước và độc tố thải ra ngoài, giúp giảm tích tụ độc chất.

Phù toàn thân – báng bụng – báng ngực

  • Khi mạch máu bị căng, nước dễ rò rỉ ra ngoài vào các xoang (xoang bụng, xoang ngực).
    → Furosemid giúp lợi tiểu, làm giảm thể tích tuần hoàn, co mạch nhẹ, giảm rò dịch ra khoang, từ đó giảm tình trạng báng.

Xông đường thở

  • Nó bám vào các thụ thể trong đường thở => giúp giãn mạch, giãn đường thở đồng thời giảm tiết dịch vào phế nang (tại phế nang có những kênh bộ ba tương tự như ống thận)→ Giúp cải thiện hô hấp rất tốt trong trường hợp phù phổi, khó thở.

Ho do tim to

  • Khi tim giãn hoặc phì đại, có thể chèn vào đường thở gây ho.
    → Dùng Furosemid giúp đẩy bớt nước ra ngoài, giảm thể tích máu và áp lực tim, làm tim co lại, giảm chèn ép khí quản và giảm ho.

3. Tổng kết

Tình trạng Tác dụng của Furosemid
Phù phổi, phù mô, phù não Lợi tiểu mạnh, giảm tích dịch
Thận cấp Kích thích tiểu, thải độc tố (Creatinine, Ure)
Xông đường thở Giãn đường thở, giảm tiết dịch
Báng bụng, báng ngực, phù toàn thân Co mạch, giảm rò dịch ra xoang
Ho do tim to Giảm căng tim, giảm chèn ép khí quản

4. Gợi ý ghi nhớ

Khi học về Furosemid, hãy kết hợp hiểu cơ chế – quan sát hình ảnh – liên hệ thực tế lâm sàng, vì đây là một thuốc thường gặp trong cấp cứu và điều trị nội khoa thú y.


5. Tài liệu tham khảo

  1. DiBartola, S. P. (2020). Fluid, Electrolyte, and Acid-Base Disorders in Small Animal Practice. Elsevier.

  2. Plumb, D. C. (2024). Plumb’s Veterinary Drug Handbook (10th ed.). Wiley-Blackwell.

  3. Ettinger, S. J., & Feldman, E. C. (2017). Textbook of Veterinary Internal Medicine (8th ed.). Elsevier.

  4. Kaneko, J. J., Harvey, J. W., & Bruss, M. L. (2019). Clinical Biochemistry of Domestic Animals (7th ed.). Academic Press.

Hãy liên hệ ngay với EduVET nếu có bất kỳ thắc mắc nào!

Để lại bình luận

Scroll
Messenger Messenger
Google Map Google Map
Zalo Zalo
Gọi ngay Gọi ngay